trại phong

trại phong

Bệnh nhân được chăm sóc tại một trại phong ở vùng nông thôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở chuyên biệt để điều trị cách ly người mắc bệnh phong: "trại phong" nơi tập trung những người bị bệnh phong (còn gọi là bệnh hủi) để chữa trị ngăn ngừa lây lan, thường được xây dựngvùng xa xôi, hẻo lánh.
    • Nơi sinh sống của người bệnh phong: Trong lịch sử, "trại phong" cũng nơi người bệnh phong sống tập thể, có thể tồn tại lâu dài bệnh đã được kiểm soát.
dụ sử dụng
  • (Trại phong Quy Hòa một cơ sở điều trị bệnh phong tiếng.)
  • (Các cơ sở cách ly bệnh phong xưa kia giờ đã hòa nhập với cộng đồng.)
  • (Anh ấy tự nguyện phục vụnơi điều trị bệnh phong để hỗ trợ người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trại phong ": chỉ những trại phong đã ngừng hoạt động hoặc chuyển đổi mục đích.

    • Trại phong giờ đây khu di tích lịch sử. (Cơ sở điều trị bệnh phong xưa nay được bảo tồn như một di tích.)
  • "bệnh nhân trại phong": người từng hoặc đang sống trong trại phong.

    • Bệnh nhân trại phong thường bị kỳ thị trong xã hội. (Những người từngtrại phong thường bị phân biệt đối xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Trại hủi (danh từ): tên gọi khác của trại phong, thường mang tính miệt thị hơn.

    • Trại hủi nơi tập trung người mắc bệnh hủi. (Trại hủi cũng cơ sở điều trị bệnh phong, nhưng từ "hủi" sắc thái tiêu cực.)
  • Bệnh phong (danh từ): bệnh nhiễm khuẩn mãn tính do vi khuẩn Mycobacterium leprae gây ra.

    • Bệnh phong có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm. (Bệnh phong hoàn toàn có thể điều trị được.)
Từ đồng nghĩa
  • Trại cùi: từ , thường mang ý nghĩa miệt thị, chỉ nơicủa người bệnh phong.
  • Khu cách ly bệnh phong: cách nói chính xác hiện đại hơn.
  • Làng phong: một số trại phong phát triển thành cộng đồng dân cư.
Thành ngữ liên quan
  • Như sống trong trại phong: ám chỉ cảm giác bị cô lập, xa lánh.
    • Cảm giác của anh ấy như sống trong trại phong, không ai muốn gần gũi. (Anh ấy cảm thấy bị xã hội ruồng bỏ, cô đơn.)

Từ chứa "trại phong"